painted desert

painted desert

The painted desert stretches across the high plateau under a vast sky.

Định nghĩa

Danh từ: - Sa mạc Sơn Màu: "Painted Desert" tên riêng chỉ một vùng sa mạc nằm trên cao nguyênđông bắc bang Arizona, Hoa Kỳ, nổi tiếng với những dải đá nhiều màu sắc như đỏ, cam, hồng, tím, xanh dương xám, tạo nên cảnh quan ngoạn mục.

dụ sử dụng
  • (Sa mạc Sơn Màu một kỳ quan thiên nhiên tuyệt đẹpđông bắc Arizona.)
  • (Du khách thường đến thăm Sa mạc Sơn Màu để chiêm ngưỡng những khối đá nhiều màu sắc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Painted Desert" thường được viết hoa tên địa danh riêng.
  • Trong văn phong mô tả, cụm từ này có thể được dùng để so sánh với các cảnh quan màu sắc tương tự.
    • The sunset painted the sky like the Painted Desert. (Hoàng hôn nhuộm bầu trời như Sa mạc Sơn Màu.)
Biến thể từ gần giống
  • Painted (tính từ): được sơn, được vẽ; trong ngữ cảnh này chỉ sự màu tự nhiên.
    • The painted cliffs of the desert attract many photographers. (Những vách đá sơn màu của sa mạc thu hút nhiều nhiếp ảnh gia.)
  • Desert (danh từ): sa mạc.
    • The desert landscape is both harsh and beautiful. (Cảnh quan sa mạc vừa khắc nghiệt vừa đẹp.)
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa chính xác đây tên riêng. Có thể dùng các cụm miêu tả như:
    • Vùng sa mạc nhiều màu sắc: vùng đất nhiều màu sắc.
    • Cao nguyên Arizona: nơi tọa lạc của Sa mạc Sơn Màu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp liên quan, nhưng có thể dùng:
    • Paint over: sơn phủ lên.
      • The wind and rain have painted over the desert rocks with natural colors. (Gió mưa đã sơn phủ lên những tảng đá sa mạc bằng màu sắc tự nhiên.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ trực tiếp với "painted desert". Tuy nhiên, thành ngữ "paint the town red" (vui chơi thỏa thích) có thể liên tưởng đến màu sắc rực rỡ.
    • After visiting the Painted Desert, they felt like painting the town red. (Sau khi thăm Sa mạc Sơn Màu, họ cảm thấy muốn vui chơi thỏa thích.)